mao lương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "mao lương" là tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), thường có hoa đẹp, nhiều màu sắc, mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh.
- Đặc điểm: Cây mao lương thân thảo, lá xẻ thùy, hoa có năm cánh hoặc nhiều cánh, quả bế. Một số loài có độc tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mao lương mọc hoang nhiều ở vùng đồng cỏ ẩm ướt. (Cây mao lương thường phát triển tự nhiên ở những khu vực đất ẩm.)
- Hoa mao lương có màu vàng rực rỡ, thường nở vào mùa xuân. (Hoa của cây mao lương có màu vàng tươi, thường nở vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"họ Mao lương": chỉ nhóm thực vật có hoa thuộc họ Ranunculaceae.
- Họ Mao lương bao gồm nhiều loài cây cảnh và cây thuốc. (Họ Ranunculaceae bao gồm nhiều loài cây dùng làm cảnh hoặc làm thuốc.)
"cây mao lương": cách gọi cụ thể một loài trong họ này.
- Cây mao lương thường được trồng trong vườn nhờ hoa đẹp. (Cây mao lương thường được trồng trong vườn vì hoa của nó có vẻ đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mao lương hoa vàng (danh từ): một loài mao lương phổ biến có hoa màu vàng.
- Mao lương hoa vàng mọc nhiều ở bờ ruộng. (Loài mao lương hoa vàng thường mọc nhiều ở ven ruộng.)
Từ đồng nghĩa
- Renoncule (từ mượn tiếng Pháp): tên gọi khác của mao lương trong ngữ cảnh thực vật học.
- Cây lưỡi chó (từ dân gian): tên gọi khác của một số loài mao lương ở Việt Nam.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mao lương" trong tiếng Việt.)